pocketed freetail bat

pocketed freetail bat

A pocketed freetail bat emerges from its roost at dusk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài dơi đuôi tự do túi: "pocketed freetail bat" một loài dơi nhỏ, màu nâu, sống ở California miền bắc Mexico. Tên gọi của loài này bắt nguồn từ đặc điểm một túi da nhỏ (pocket) trên màng cánh hoặc gần đuôi, giúp phân biệt với các loài dơi khác.
- dụ: The pocketed freetail bat is known for its small size and brown fur. (Loài dơi đuôi tự do túi được biết đến với kích thước nhỏ bộ lông màu nâu.)

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy loài dơi đuôi tự do túi ngủ trong các hang độngmiền bắc Mexico.)
  • (Loài dơi đuôi tự do túi chủ yếu ăn côn trùng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pocketed freetail bat" trong ngữ cảnh sinh thái học: Loài này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học hoặc hành vi săn mồi của dơi.
    • dụ: The habitat of the pocketed freetail bat overlaps with that of other bat species in the region. (Môi trường sống của loài dơi đuôi tự do túi trùng lặp với môi trường sống của các loài dơi khác trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Freetail bat (danh từ): dơi đuôi tự do, một nhóm dơi đuôi nhô ra khỏi màng đuôi.
    • dụ: Freetail bats are known for their fast flight. (Dơi đuôi tự do nổi tiếng với khả năng bay nhanh.)
  • Pocket (danh từ): túi, ở đây chỉ túi da đặc trưng của loài.
    • dụ: The pocket of this bat is visible when its wing is stretched. (Cái túi của loài dơi này có thể thấy được khi cánh của được duỗi ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Dơi nâu nhỏ California (cách gọi mô tả, không phải tên khoa học chính thức).
    • dụ: This small brown bat is often called the pocketed freetail bat. (Loài dơi nâu nhỏ này thường được gọi là dơi đuôi tự do túi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pocketed freetail bat", đây một danh từ chỉ loài động vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pocketed freetail bat".